Blog

Giá vàng 9999, SJC 24K, 18K, 14K, 10K hôm nay ngày 26/10/2020


Facebook Twitter LinkedIn Google+ Giá vàng



Hôm nay: (26/10/2020)Hôm qua :(25/10/2020)
Đơn vị: đồng/lượngGiá muaGiá bánGiá muaGiá bán
DOJI HN55,950,00056,300,00055,950,00056,300,000
DOJI SG55,900,00056,300,00055,900,00056,300,000
BẢO TÍN MINH CHÂU55,950,00056,230,00055,950,00056,230,000
MARITIME BANK55,500,00056,600,00055,500,00056,600,000
Phú Qúy SJC55,900,00056,250,00055,900,00056,250,000
VIETINBANK GOLD55,900,00056,420,00055,900,00056,420,000
SJC TP HCM55,850,00056,350,00055,850,00056,350,000
SJC Hà Nội55,850,00056,370,00055,850,00056,370,000
SJC Đà Nẵng55,850,00056,370,00055,850,00056,370,000
Cập nhật 00:24 (26/10/2020)

Bảng giá vàng 9999, vàng SJC, giá vàng 24K, 18K, 14K, 10K hôm nay ngày 26/10/2020. Nguồn : SJC

LoạiMua vàoBán ra
TP.HCM
Vàng SJC 1L – 10L55.85056.350
Vàng SJC 5 chỉ55.85056.370
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ55.85056.380
Vàng nhẫn SJC 9999 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ53.40053.900
Vàng nhẫn SJC 9999 0,5 chỉ53.40054.000
Vàng nữ trang 99,99% (vàng 24K)52.90053.600
Vàng nữ trang 99% (vàng 23,7K)52.06953.069
Vàng nữ trang 75% (vàng 18K)38.35440.354
Vàng nữ trang 58,3% (vàng 14K)29.40231.402
Vàng nữ trang 41,7% (vàng 10K)20.50322.503
Hà Nội
Vàng SJC55.85056.370
Đà Nẵng
Vàng SJC55.85056.370
Nha Trang
Vàng SJC55.84056.370
Cà Mau
Vàng SJC55.85056.370
Huế
Vàng SJC55.82056.380
Bình Phước
Vàng SJC55.83056.370
Miền Tây
Vàng SJC55.85056.350
Biên Hòa
Vàng SJC55.85056.350
Quảng Ngãi
Vàng SJC55.85056.350
Long Xuyên
Vàng SJC55.87056.400
Bạc Liêu
Vàng SJC55.85056.370
Quy Nhơn
Vàng SJC55.83056.370
Phan Rang
Vàng SJC55.83056.370
Hạ Long
Vàng SJC55.83056.370
Quảng Nam
Vàng SJC55.83056.370